cỏ lào

cỏ lào

Bà ngoại thường hái cỏ lào về giã đắp lên vết thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae): "cỏ lào" tên gọi dân gian của một loại cỏ dại mọc phổ biếnvùng nhiệt đới, tên khoa học Chromolaena odorata.
    • Cây đặc tính xua đuổi côn trùng được dùng làm thuốc: Loài cây này thường được biết đến với mùi hương đặc trưng một số công dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thường hái cỏ lào về giã đắp lên vết thương. ( ngoại thường hái cây cỏ lào về giã ra đắp lên vết thương.)
    • Cỏ lào mọc lan rất nhanhnhững khu đất trống. (Cây cỏ lào phát triển lan rộng rất nhanhnhững khu đất trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ lào" trong bối cảnh nông nghiệp: thường được nhắc đến như một loài xâm lấn, cạnh tranh với cây trồng.

    • Người nông dân phải thường xuyên nhổ bỏ cỏ lào để bảo vệ vườn cà phê. (Người nông dân phải thường xuyên nhổ bỏ cây cỏ lào để bảo vệ vườn cà phê.)
  • "cỏ lào" trong y học dân gian: được sử dụng như một vị thuốc nam.

    • Theo kinh nghiệm dân gian, cỏ lào có thể dùng để cầm máu. (Theo kinh nghiệm dân gian, của cây cỏ lào có thể được dùng để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây cỏ hôi: một tên gọi khác chỉ cùng loài cây này, do mùi hương đặc trưng.
  • Cây bớp bớp: một tên gọi địa phương khác của cỏ làomột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cúc lào: một biến thể trong cách gọi tên.
  • Eupatorium odoratum: tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cỏ lào")